Nghĩa của uốn câu | Babel Free
uən˧˥ kəw˧˧Định nghĩa
(bông lúa) cong trĩu xuống như cần câu do bắt đầu đọng sữa để kết hạt.
Ví dụ
“lúa đã uốn câu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free