HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

uốn dẻo

Động từ CEFR B2
uən˧˥ zɛ̰w˧˩˧

Định nghĩa

Làm động tác uốn mình một cách mềm mại, khéo léo, trông đẹp mắt.

Ví dụ

“Tiết mục xiếc uốn dẻo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uốn dẻo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free