uốn dẻo
Định nghĩa
Làm động tác uốn mình một cách mềm mại, khéo léo, trông đẹp mắt.
Ví dụ
“Tiết mục xiếc uốn dẻo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free