Meaning of uốn nắn | Babel Free
/[ʔuən˧˦ nan˧˦]/Định nghĩa
- Dạy dỗ, sửa chữa cho hợp lí, cho đúng với đạo đức.
- Nắn lại cho có hình dáng như ý muốn (nói khái quát)
- Hướng dẫn, chỉ bảo để sửa chữa lại cho đúng, cho tốt.
Ví dụ
“Uốn nắn những sai sót của thanh thiếu niên.”
Correct mistakes by the adolescents
“uốn nắn từng động tác”
Set each move right
“uốn nắn cho con cái nên người”
Mold children into decent human beings
“uốn nắn cây cảnh”
Mold the branches
“uốn nắn bờ ruộng cho thẳng”
Shape the banks of the fields in a straight line
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.