HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uốn nắn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔuən˧˦ nan˧˦]

Định nghĩa

  1. Dạy dỗ, sửa chữa cho hợp lí, cho đúng với đạo đức.
  2. Nắn lại cho có hình dáng như ý muốn (nói khái quát)
  3. Hướng dẫn, chỉ bảo để sửa chữa lại cho đúng, cho tốt.

Từ tương đương

English rectify

Ví dụ

“Uốn nắn những sai sót của thanh thiếu niên.”

Correct mistakes by the adolescents

“uốn nắn từng động tác”

Set each move right

“uốn nắn cho con cái nên người”

Mold children into decent human beings

“uốn nắn cây cảnh”

Mold the branches

“uốn nắn bờ ruộng cho thẳng”

Shape the banks of the fields in a straight line

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uốn nắn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free