HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

uổng công

Động từ CEFR B2
uəŋ˧˩˧ kəwŋ˧˧

Định nghĩa

Bỏ công sức ra nhưng không làm được gì.

Ví dụ

“Một việc làm uổng công.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uổng công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free