HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uổng phí | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔuəŋ˧˩ fi˧˦]

Định nghĩa

Bỏ phí mất đi, chẳng được ích lợi gì (nói khái quát)

Ví dụ

“Uổng phí thì giờ.”
“Làm thế chỉ uổng phí tiền bạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uổng phí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free