Nghĩa của uổng phí | Babel Free
[ʔuəŋ˧˩ fi˧˦]Định nghĩa
Bỏ phí mất đi, chẳng được ích lợi gì (nói khái quát)
Ví dụ
“Uổng phí thì giờ.”
“Làm thế chỉ uổng phí tiền bạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free