Nghĩa của ướp | Babel Free
[ʔɨəp̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Chè ướp sen.”
“Thịt chưa ăn ngay cần phải ướp nước mắm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free