HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ướp | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[ʔɨəp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Để một vật có hương thơm lẫn với một vật khác rồi đậy kín để vật sau cũng được thơm.
  2. Làm cho muối hay nước mắm ngấm vào thịt hay cá để giữ cho khỏi thiu, khỏi ươn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chè ướp sen.”
“Thịt chưa ăn ngay cần phải ướp nước mắm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ướp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free