HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của úp bô | Babel Free

Động từ CEFR B2
up˧˥ ɓo˧˧

Định nghĩa

Hoạt động chứng khoán khi người tham gia mua cổ phiếu ở mức giá cao nhất, sau đó cổ phiếu bị thao túng bán ra thị trường dẫn đến rớt giá mạnh, khiến người mua thua lỗ nặng.

Ví dụ

“Úp bô chứng khoán.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem úp bô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free