HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ưu ái | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔiw˧˧ ʔaːj˧˦]

Định nghĩa

  1. Lo lắng việc nước và yêu dân.
  2. yêu thương và lo lắng cho

Từ tương đương

العربية استحب
Ελληνικά ευνοώ
English favour
हिन्दी नवाज़ना
한국어 선호하다
Svenska favorisera
ไทย เข้าตา
Tiếng Việt sủng ái ưu đãi

Ví dụ

“Luật sư Thiệp hỏi tiếp: "Có phải vì PVN đầu tư hàng trăm tỷ vào Oceanbank nên ngân hàng này mới ưu ái cho PVC vay vốn với lãi suất chỉ với hơn 5%?".”

Lawyer Thiệp continued to ask: “Is it because PVN invested hundreds of billions in Oceanbank, that this bank provides PVC with interest rates of just over 5%?”

Bui một tấc lòng ưu ái cũ (Nguyễn Trãi)”
“lòng ưu ái”
“được cấp trên ưu ái”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ưu ái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free