HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bui | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Specialized
[ʔɓuj˧˧]

Định nghĩa

  1. Có vị ngon hơi beo béo như vị của lạc, hạt dẻ.
  2. Rối.
  3. . Có dáng vẻ buông thả, không theo khuôn khổ thông thường, trông giống như của những người đi.
  4. Bận và rối mù.

Từ tương đương

English only

Ví dụ

“Cổ Châu Pháp Vân Phật bản hạnh ngữ lục (古珠法雲佛本行語録), pg. 2a 盃柴丘陀羅燒翁修定綽衛茹。 Bui thầy Khâu Đà La theo ông Tu Định rước về nhà. Only Master Khâu Đà La followed Tu Định and was brought back to his house.”
“Lạc càng nhai càng thấy bùi.”

The peanut left a nuttier and nuttier taste the more I chewed on it.

“Tóc cắt trông rất bụi.”
“Đeo chiếc ba lô bụi.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free