Nghĩa của bùn | Babel Free
[ʔɓun˨˩]Định nghĩa
- Sợi bột tẻ đã luộc chín dùng làm thức ăn.
- Đất trộn với nước thành một chất sền sệt.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mềm như bún.”
As soft as (cooked) rice vermicelli.
“Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn. (ca dao)”
“Mềm như bún. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free