HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bùn | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɓun˨˩]

Định nghĩa

  1. Sợi bột tẻ đã luộc chín dùng làm thức ăn.
  2. Đất trộn với nước thành một chất sền sệt.

Từ tương đương

Ví dụ

“Mềm như bún.”

As soft as (cooked) rice vermicelli.

“Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn. (ca dao)”
“Mềm như bún. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free