Nghĩa của bún cua | Babel Free
[ʔɓun˧˦ kuə˧˧]Định nghĩa
bún riêu; Vietnamese rice vermicelli soup, usually served with fish, snail, tofu, pig skin (bì), congealed blood (huyết) and/or raw vegetables, and characteristically, with crab meatballs
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free