HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bùn già | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Bùn có độ tuổi cao, các vi sinh vật dạng sợi có trong bùn sẽ sinh sôi nảy nở, đồng thời tiết ra các chất béo cũng như các hợp chất kỵ nước.

Ví dụ

“Xử lý bùn già.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bùn già được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free