HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bún mẹ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓun˧˦ mɛ˧˨ʔ]

Định nghĩa

(Da Nang, thông tục) Tên gọi dân dã của một loài thỏ biển sinh sống ở sông Cu Đê, Đà Nẵng.

Từ tương đương

Català llebre de mar
Čeština zej
Deutsch Seehase
English sea hare
Español liebre de mar
Français lièvre de mer
Galego bigornia
Italiano lepre marina
Nederlands zeehaas
Polski zając morski

Ví dụ

“"Bún mẹ" có hình dáng xù xì, thân mềm, nhiều đốm xanh trên lưng, xung quanh thân có nhiều chân màu cam vàng và thường tiết ra chất dịch màu đen tím để bảo vệ khi gặp nguy hiểm.”

Sea hares have a rough and soft texture with many green spots on their backs, their body is surrounded by many orange-yellow legs and they often secretes a dark purple fluid for protection when in danger.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bún mẹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free