HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bún sông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓun˧˦ səwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

(thông tục) Trứng của một loài thỏ biển (người dân thường gọi loài này là bún mẹ) dùng làm món ăn, tương đương với lukot (món đặc sản của Philippines).

Ví dụ

“Người dân nơi đây thường gọi loại trứng "lạ" này là "bún sông", một trong những món đặc sản độc đáo ở dòng sông Cu Đê. "Bún sông" xuất hiện vào đầu tháng 2 đến cuối tháng 3 âm lịch và sinh sản dày đặc dưới đáy sông Cu Đê.”

The people here usually call these type of "strange" eggs as "bún sông", one of the most unique cuisines of the Cu Đê river. "Bún sông" are layed from the beginning of the 2nd month to the end of the 3rd month of lunar calendar and breed in large numbers at the bottom of the Cu Đê river.

“Ngư dân bản địa gọi đó là "bún mẹ", còn trứng của chúng là bún sông, ví như sản vật “trời ban” vì có thể chế biến thành món ăn lạ miệng, hấp dẫn.”
“Đặc biệt, vùng hạ nguồn của sông Cu Đê, nơi giáp với biển Nam Ô, vào mùa đầu hè xuất hiện loài thủy sinh có tên "bún sông" rất độc đáo mà không có nơi nào có được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bún sông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free