HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bún chả | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓun˧˦ t͡ɕaː˧˩]

Định nghĩa

Món ăn của người Hà Nội gồm bún với thịt nướng dạng miếng hoặc băm, ăn kèm với rau sống và nước chấm.

Ví dụ

“Bún chả ngon.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bún chả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free