HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bùi ngùi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓuj˨˩ ŋuj˨˩]

Định nghĩa

Nao nao buồn, đến mức như chực khóc vì thương cảm, nhớ tiếc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lòng dạ bùi ngùi.”
“Bùi ngùi chia tay nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bùi ngùi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free