HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ủ rũ | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[ʔu˧˩ zu˦ˀ˥]/

Định nghĩa

  1. Héo rũ xuống, không còn tươi xanh.
  2. Buồn đến mức như lả người, như rũ xuống, trông thiếu sinh khí, sức sống.

Ví dụ

“Trông cô nàng thật ủ rũ làm sao khi bị chàng từ chối”

Look how blue she must be when being turned down like that.

“Vườn cây ủ rũ dưới nắng hè.”
“Vẻ mặt ủ rũ.”
“Dáng đi ủ rũ.”
“Ngồi ủ rũ một góc.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ủ rũ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course