HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ủ rũ

Tính từ CEFR B2
[ʔu˧˩ zu˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Héo rũ xuống, không còn tươi xanh.
  2. Buồn đến mức như lả người, như rũ xuống, trông thiếu sinh khí, sức sống.

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“Trông cô nàng thật ủ rũ làm sao khi bị chàng từ chối”

Look how blue she must be when being turned down like that.

“Vườn cây ủ rũ dưới nắng hè.”
“Vẻ mặt ủ rũ.”
“Dáng đi ủ rũ.”
“Ngồi ủ rũ một góc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ủ rũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free