ủ rũ
Định nghĩa
Ví dụ
“Trông cô nàng thật ủ rũ làm sao khi bị chàng từ chối”
Look how blue she must be when being turned down like that.
“Vườn cây ủ rũ dưới nắng hè.”
“Vẻ mặt ủ rũ.”
“Dáng đi ủ rũ.”
“Ngồi ủ rũ một góc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free