HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của u tối | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔu˧˧ toj˧˦]

Định nghĩa

  1. Mờ tối, gợi lên sự buồn bã, cô quạnh.
  2. Ngu dốt, tối tăm do bị kìm hãm.

Từ tương đương

English dark gloomy

Ví dụ

“căn phòng u tối”
“cặp mắt u tối”
“tâm trí u tối”
“cuộc sống u tối dưới chế độ phong kiến”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem u tối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free