Nghĩa của u tối | Babel Free
[ʔu˧˧ toj˧˦]Định nghĩa
- Mờ tối, gợi lên sự buồn bã, cô quạnh.
- Ngu dốt, tối tăm do bị kìm hãm.
Ví dụ
“căn phòng u tối”
“cặp mắt u tối”
“tâm trí u tối”
“cuộc sống u tối dưới chế độ phong kiến”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free