Nghĩa của u trầm | Babel Free
u˧˧ ʨə̤m˨˩Định nghĩa
Trầm lặng và u buồn sâu lắng.
Ví dụ
“Âm hưởng u trầm.”
“Không khí u trầm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free