HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ú ụ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
u˧˥ ṵʔ˨˩

Định nghĩa

  1. Đầy quá tới mức nổi cao hẳn lên như không thể chồng chất thêm được nữa.
  2. Từ mô phỏng âm thanh hơi ù và kéo dài liên hồi, như từ xa vang vọng lại.
  3. Từ mô phỏng tiếng rên nhỏ, trầm và kéo dài trong cổ họng, phát ra thành chuỗi ngắn một.

Ví dụ

“Bát cơm đầy ú ụ.”
“tiếng dế gáy u u”
“rên ư ử”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ú ụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free