Nghĩa của u tịch | Babel Free
u˧˧ tḭ̈ʔk˨˩Định nghĩa
Vắng vẻ và tĩnh mịch.
Ví dụ
“Chốn thâm cung u tịch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free