Nghĩa của bùm tum | Babel Free
ɓṳm˨˩ tum˧˧Định nghĩa
Như um tùm
Ví dụ
“cây cối bùm tum”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free