Nghĩa của uôn | Babel Free
[ʔuən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Uốn lưỡi câu.”
“Uốn tóc.”
“Uốn vào nề nếp chuẩn mực.”
“Phải biết uốn trẻ dần dần mới được.”
“Thằng bé dạo này hay uốn quá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free