HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xong xuôi

Tính từ CEFR B2
sawŋ˧˧ suəj˧˧

Định nghĩa

Được hoàn thành một cách thuận lợi.

Từ tương đương

Españolfinalhecho
Françaisfaitfinimarronterminé
14 more languages
العربيةنضج
हिन्दीतयनिपटना
Bahasa Indonesiaselesaikan
Italianofattifatto
日本語ずみだん
한국어
Nederlandsafgewerkt
Polskiz głowy
Svenskaavslutad

Ví dụ

“Việc thương lượng với nước ngoài như thế là đã xong xuôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xong xuôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free