Nghĩa của xong xuôi | Babel Free
sawŋ˧˧ suəj˧˧Định nghĩa
Được hoàn thành một cách thuận lợi.
Từ tương đương
العربية
نضج
Bahasa Indonesia
selesaikan
한국어
필
Nederlands
afgewerkt
Polski
z głowy
Русский
проведённый
Svenska
avslutad
Ví dụ
“Việc thương lượng với nước ngoài như thế là đã xong xuôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free