HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xong xuôi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
sawŋ˧˧ suəj˧˧

Định nghĩa

Được hoàn thành một cách thuận lợi.

Từ tương đương

العربية نضج
Deutsch erledigt fertig gar
English done done done done finalized Finalized
Español final final hecho hecho
Français fait fini marron terminé
हिन्दी तय निपटना
Bahasa Indonesia selesaikan
Italiano fatti fatti fatti fatto fatto fatto
日本語 ずみ だん
한국어
Nederlands afgewerkt
Polski z głowy
Русский проведённый
Svenska avslutad

Ví dụ

“Việc thương lượng với nước ngoài như thế là đã xong xuôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xong xuôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free