HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vốt | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[vəːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Roi.
  2. Vật có hình hơi cong và lõm ở giữa để chịu lực ở gót chân khi xỏ chân vào giày.
  3. Đồ dùng làm bằng vải thưa khâu vào một cái vòng có cán để hớt tôm, hớt cá nhỏ hoặc để bắt bướm, bắt châu chấu.
  4. Dụng cụ thể thao hình bầu dục có cán cầm.

Từ tương đương

Ví dụ

“tay vợt”

a tennis player

“Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (tục ngữ)”
“Dùng vợt kiếm ít tôm cá về làm bữa.”
“Vợt bóng bàn.”
“Vợt cầu lông.”
“Vợt ten-nít.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free