Nghĩa của vốt | Babel Free
[vəːt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“tay vợt”
a tennis player
“Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (tục ngữ)”
“Dùng vợt kiếm ít tôm cá về làm bữa.”
“Vợt bóng bàn.”
“Vợt cầu lông.”
“Vợt ten-nít.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free