HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bình bầu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ ʔɓəw˨˩]

Định nghĩa

  1. to choose through discussion; to select through discussion
  2. to vote; to elect

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] buổi chiều tham dự một hoạt động bình bầu cá nhân ưu tú do nhà trường tổ chức, đồng thời đảm nhận nhiệm vụ lên bục phát giải thưởng cho người được giải.”

[…] in the afternoon he attended a selection for outstanding individual organized by the university and did his duty on the podium handing the winner their award.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình bầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free