HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bỏ phiếu

Động từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˩ fiəw˧˦]

Định nghĩa

Dùng phiếu tỏ sự lựa chọn hay thái độ của mình trong cuộc bầu cử hoặc biểu quyết.

Từ tương đương

Españolvotar
Françaisvoter
20 more languages

Ví dụ

“Bỏ phiếu cho người xứng đáng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bỏ phiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free