Nghĩa của bố phòng | Babel Free
[ʔɓo˧˦ fawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Bố trí lực lượng để phòng thủ.
Ví dụ
“Nguyễn Huệ cho tướng Xiêm xem trận địa bố phòng, vũ khí, vv[.]”
Nguyễn Huệ allowed the Siamese generals to see his defensive battle formation, weapons, etc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free