HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vọc | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[vawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lấy vật rời vụn hoặc chất lỏng lên bằng bàn tay khum lại, để ngửa và chụm khít các ngón, hoặc bằng hai bàn tay như vậy ghép lại.

Từ tương đương

Bosanski naplata no no no
Čeština špásovat
Ελληνικά τσιλημπουρδίζω
Hrvatski naplata no no no
한국어 놀아나다
Kurdî no no
Српски naplata no no no
Tiếng Việt chơi bời chơi đùa hí hoáy

Ví dụ

“Nó ngồi vọc nước cả buổi, giờ làm cảm.”

He played with water for hours, now he got himself a cold.

“Vốc gạo cho gà.”
“Vốc nước rửa mặt.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free