Nghĩa của vọc | Babel Free
[vawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Lấy vật rời vụn hoặc chất lỏng lên bằng bàn tay khum lại, để ngửa và chụm khít các ngón, hoặc bằng hai bàn tay như vậy ghép lại.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nó ngồi vọc nước cả buổi, giờ làm cảm.”
He played with water for hours, now he got himself a cold.
“Vốc gạo cho gà.”
“Vốc nước rửa mặt.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free