HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vòi vĩnh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vɔj˨˩ vïŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Cố vòi cho bằng được.

Từ tương đương

العربية أبى طالب
Bosanski просити
Čeština poprosit prosit vyprosit žádat
Ελληνικά ζητάω
English to ask for
Español requerir
עברית ביקש
Hrvatski просити
한국어 빌다
Kurdî be xin
Српски просити
Svenska be begära efterfråga efterlysa tigga
Türkçe istemek
Tiếng Việt cầu xin

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòi vĩnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free