Nghĩa của vong ân | Babel Free
vawŋ˧˧ ən˧˧Định nghĩa
. Quên ơn.
Ví dụ
“Kẻ vong ân bội nghĩa.”
“Đồ vong ân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free