HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trôi qua | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية مر
Azərbaycanca keçmək ötmək
Български изминавам изтичам
Bosanski pasi
Čeština projít
English Elapse
Esperanto pasi
Français s'écouler se passer
Hrvatski pasi
日本語 経つ 過ぎる
한국어 지나가다
Kurdî paşî paşî
Polski mijać upływać
Português passar transcorrer
Српски pasi
Svenska förgå passera

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trôi qua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free