HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trách | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[t͡ɕajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Nói lên những điều mình không vừa ý về một người nào.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trách bạn sai hẹn.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free