Nghĩa của trách mắng | Babel Free
[t͡ɕajk̟̚˧˦ maŋ˧˦]Định nghĩa
Trách người dưới bằng những lời nói nặng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free