HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tinh ý | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tïŋ˧˧ ʔi˧˦]

Định nghĩa

observant; sharp-witted; sharp

Từ tương đương

Ví dụ

“Nếu có chút kinh nghiệm về Facebook, cha mẹ sẽ có những lời khuyên hữu ích với các con, thậm chí chỉ cần tinh ý cha mẹ sẽ biết được con đang sa đà quá mức, có dấu hiệu trầm cảm vì nghiện “phây” để có biện pháp hỗ trợ kịp thời.”

If parents already have a bit of experience with Facebook, then they can give good advices to their children (regarding Facebook use). Or, even by just being observant, parents can tell if their children have been using it too much or are showing signs of depression due to Facebook addiction, and intervene in time as a consequence.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tinh ý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free