Nghĩa của tít mù | Babel Free
tit˧˥ mṳ˨˩Định nghĩa
Tít (ng. 1., 2.) (mức độ nhấn mạnh hơn).
Ví dụ
“Xa tít mù.”
“Quay tít mù.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free