HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của to gan | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tɔ˧˧ ɣaːn˧˧]

Định nghĩa

gan làm những việc nguy hiểm mà không hề sợ.

Ví dụ

“To gan!”

How dare you talk that way to me, your superior? / How dare you talk that way to His Majesty / the mandarin / etc.?

“a, thằng này to gan! dám cãi lại kia đấy”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem to gan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free