tò mò
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
23 more languages
Azərbaycan dilimaraqcıl
Българскилюбознателен
বাংলাপর্যুৎসুক
Dansknysgerrig
Esperantoscivola
فارسیکنجکاو
Galegoinquisitivo
हिन्दीजिज्ञासु
Հայերենհետաքրքրասեր
日本語知りたがる
Latinacuriosus
Tiếng Việtdòm ngó
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free