Nghĩa của tò mò | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Azərbaycanca
maraqcıl
Български
любознателен
বাংলা
পর্যুৎসুক
Dansk
nysgerrig
Esperanto
scivola
فارسی
کنجکاو
Galego
inquisitivo
हिन्दी
जिज्ञासु
Հայերեն
հետաքրքրասեր
日本語
知りたがる
Latina
curiosus
ไทย
สอดรู้สอดเห็น
Tiếng Việt
dòm ngó
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free