Nghĩa của to mồm | Babel Free
tɔ˧˧ mo̤m˨˩Định nghĩa
Lớn tiếng và hỗn xược.
Ví dụ
“Đã làm hỏng, còn to mồm cãi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free