HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của to lớn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tɔ˧˧ ləːn˧˦]

Định nghĩa

To và lớn nói chung.

Từ tương đương

العربية شاسع
Bosanski koca
Čeština enormní obrovský
English big and tall enormous great large
Suomi suunnaton
Hrvatski koca
日本語 甚大 至極 莫大 途轍もない
한국어
Kurdî astronomîk
Српски grdan koca
Svenska enorm jättelik
ไทย มหึมา

Ví dụ

“Thân hình to lớn.”
“Có ý nghĩa to lớn với đời sống xã hội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem to lớn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free