Nghĩa của tỏ lộ | Babel Free
tɔ̰˧˩˧ lo̰ʔ˨˩Định nghĩa
Bày rõ ra.
Ví dụ
“Tỏ lộ tình cảm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free