tịt mít
Định nghĩa
Tịt, hoàn toàn không biết, không nhận thức được hoặc không nghĩ ra nổi.
colloquial
Ví dụ
“Đầu óc tịt mít.”
“Hỏi gì cũng tịt mít, không trả lời được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free