HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tịt mít

Tính từ CEFR B2
tḭʔt˨˩ mit˧˥

Định nghĩa

Tịt, hoàn toàn không biết, không nhận thức được hoặc không nghĩ ra nổi.

colloquial

Ví dụ

“Đầu óc tịt mít.”
“Hỏi gì cũng tịt mít, không trả lời được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tịt mít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free