Nghĩa của thiên nhiên | Babel Free
[tʰiən˧˧ ɲiən˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Cảnh thiên nhiên tươi đẹp.”
“Cải tạo thiên nhiên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free