HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên nhiên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ ɲiən˧˧]

Định nghĩa

Toàn bộ những gì đangchung quanh con người mà không phải do con người tạo nên.

Từ tương đương

Ελληνικά -ισμός φύση
English nature nature
Español índole Naturaleza
עברית א־פ־ה
Kurdî maya
Latina naturo
Nederlands geaardheid natuur
Português natureza
Türkçe doğa maya tabiat
Tiếng Việt tự nhiên
中文 天然
繁體中文 天然

Ví dụ

“Cảnh thiên nhiên tươi đẹp.”
“Cải tạo thiên nhiên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên nhiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free