HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên nữ | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. synonym of thiên (“a devi”) (female deva)
  2. a female inhabitant of heaven

Từ tương đương

English Goddess

Ví dụ

“(Đại (Thánh)) Biện Tài / Diệu Âm / Mĩ Âm Thiên (nữ)”

Saraswati the Devi

“Truyền thuyết thiên nữ”

Ceres, Celestial Legend

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên nữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free