HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thứ hai

Danh từ CEFR B2
[tʰɨ˧˦ haːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Từ sai chính tả của thứ Hai.
    form-of
  2. Ngày đầu tiên của tuần trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn ISO 8601. Nó là ngày theo sau Chủ nhật và trước thứ Ba.

Từ tương đương

31 more languages

Ví dụ

“Thứ hai là ngày đầu tuần, bé hứa cố gắng chăm ngoan.”

Monday's the first day of the week, and kiddo promises to be a nice kid.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thứ hai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free