thứ hai
Định nghĩa
Từ tương đương
31 more languages
Gàidhligdàrna ite sgèith
Galegosecundario
Bahasa Indonesiasekunder
മലയാളംദ്വിതീയ
Românăsecundar
Türkçeikincil
Українськапонеділковий
中文星期一
繁體中文星期一
Ví dụ
“Thứ hai là ngày đầu tuần, bé hứa cố gắng chăm ngoan.”
Monday's the first day of the week, and kiddo promises to be a nice kid.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free