Nghĩa của thứ hai | Babel Free
[tʰɨ˧˦ haːj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Gàidhlig
dàrna ite sgèith
Galego
secundario
Bahasa Indonesia
sekunder
മലയാളം
ദ്വിതീയ
Română
secundar
Türkçe
ikincil
Українська
понеділковий
中文
星期一
繁體中文
星期一
Ví dụ
“Thứ hai là ngày đầu tuần, bé hứa cố gắng chăm ngoan.”
Monday's the first day of the week, and kiddo promises to be a nice kid.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free