HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thư hoạ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰɨ˧˧ hwaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

painting and calligraphy

Ví dụ

“– Tại hạ thu giữ được một số thư họa, muốn nhờ pháp nhãn của hai vị lão đệ giám định.”

"I managed to lay hands on several paintings with calligraphy and would like to lend your experienced eyes for an appraisal."

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thư hoạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free