Nghĩa của thu hoạch | Babel Free
[tʰu˧˧ hwajk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Thu hoạch mùa màng.”
“Mùa thu hoạch ngô.”
“Thu hoạch được nhiều qua chuyến đi thực tế.”
“Thu hoạch qua sách báo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free