HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thu hoạch

Động từ CEFR B2
[tʰu˧˧ hwajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Gặt hái, thu lượm mùa màng.
  2. Thu nhận được kiến thức do kết quả học tập, tìm hiểu mang lại.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

Thu hoạch mùa màng.”
“Mùa thu hoạch ngô.”
Thu hoạch được nhiều qua chuyến đi thực tế.”
Thu hoạch qua sách báo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thu hoạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free