HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thu hoạch | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰu˧˧ hwajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Gặt hái, thu lượm mùa màng.
  2. Thu nhận được kiến thức do kết quả học tập, tìm hiểu mang lại.

Từ tương đương

العربية اجتنى حصد قبا قبى
Bosanski зби́рати
Ελληνικά τρυγώ
English to harvest
Español cosechar
Galego colleitar coller
Hrvatski зби́рати
Bahasa Indonesia memanen memaneni tuai
日本語 刈る
한국어 걷다
Latina conveho emeto
Te Reo Māori tapa tapahi whaki
Српски зби́рати
Svenska bärga skörda
Türkçe biçmek
Tiếng Việt gặt hái

Ví dụ

“Thu hoạch mùa màng.”
“Mùa thu hoạch ngô.”
“Thu hoạch được nhiều qua chuyến đi thực tế.”
“Thu hoạch qua sách báo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thu hoạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free