Nghĩa của thu hút | Babel Free
[tʰu˧˧ hut̚˧˦]Định nghĩa
Lôi cuốn, làm dồn mọi sự chú ý vào.
Từ tương đương
Ví dụ
“chính sách thu hút nhà đầu tư”
policies to attract investors
“Một vấn đề có sức thu hút mạnh mẽ.”
“Phong trào thu hút được đông đảo quần chúng tham gia.”
“Thu hút hoả lực về phía mình (để đánh lạc hướng).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free