HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thu hút | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰu˧˧ hut̚˧˦]

Định nghĩa

Lôi cuốn, làm dồn mọi sự chú ý vào.

Từ tương đương

English Attract attract to attract to draw

Ví dụ

“chính sách thu hút nhà đầu tư”

policies to attract investors

“Một vấn đề có sức thu hút mạnh mẽ.”
“Phong trào thu hút được đông đảo quần chúng tham gia.”
“Thu hút hoả lực về phía mình (để đánh lạc hướng).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thu hút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free