Nghĩa của thu không | Babel Free
tʰu˧˧ xəwŋ˧˧Định nghĩa
Báo hiệu bằng chiêng, trống vào lúc gần tối để đóng cửa thành hay cửa chùa.
Ví dụ
“Mặt trời gác núi chiêng đà thu không (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free