Nghĩa của thù lao | Babel Free
[tʰu˨˩ laːw˧˧]Định nghĩa
Khoản tiền trả.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thanh toán thù lao.”
“Hưởng thù lao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free